TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hébertisme

danh từ giống đực (m)
/e.bɛʁ.tism/ giọng máy của trình duyệt

hébertisme nghĩa là Phương pháp thể dục tự nhiên, phương pháp thẻ dục Hê-Be.

Nghĩa của hébertisme

Danh từ · giống đực

  1. Phương pháp thể dục tự nhiên, phương pháp thẻ dục Hê-Be.

Dạng từ của hébertisme

Đi với mạo từ: un hébertisme · le hébertisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hébertism

Câu hỏi thường gặp

hébertisme nghĩa là gì?

hébertisme (danh từ) nghĩa là Phương pháp thể dục tự nhiên, phương pháp thẻ dục Hê-Be.

hébertisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hébertisme (giọng Pháp chuẩn): /e.bɛʁ.tism/.

hébertisme là giống đực hay giống cái?

hébertisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.