TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guppy

danh từ giống đực (m)
/ɡy.pi/ giọng máy của trình duyệt

guppy nghĩa là cá sóc.

Nghĩa của guppy

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá sóc (một loại cá cảnh).

Dạng từ của guppy

Đi với mạo từ: un guppy · le guppy

Số nhiềuguppys
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guppy

Câu hỏi thường gặp

guppy nghĩa là gì?

guppy (danh từ) nghĩa là cá sóc.

guppy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guppy (giọng Pháp chuẩn): /ɡy.pi/.

guppy là giống đực hay giống cái?

guppy là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.