TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guilde

danh từ giống cái (f)
/ɡild/ giọng máy của trình duyệt

guilde nghĩa là Như ghilde.

Nghĩa của guilde

Danh từ · giống cái

  1. Như ghilde.

Dạng từ của guilde

Đi với mạo từ: une guilde · la guilde

Số nhiềuguildes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guild

Câu hỏi thường gặp

guilde nghĩa là gì?

guilde (danh từ) nghĩa là Như ghilde.

guilde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guilde (giọng Pháp chuẩn): /ɡild/.

guilde là giống đực hay giống cái?

guilde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.