TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grippement

danh từ giống đực (m)
/ɡʁip.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

grippement nghĩa là Như grippage.

Nghĩa của grippement

Danh từ · giống đực

  1. Như grippage.
  2. Y học Tình trạng mặt nhăn nhó hốc hác.

Dạng từ của grippement

Đi với mạo từ: un grippement · le grippement

Câu hỏi thường gặp

grippement nghĩa là gì?

grippement (danh từ) nghĩa là Như grippage.

grippement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grippement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁip.mɑ̃/.

grippement là giống đực hay giống cái?

grippement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.