TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gravidique

/gʁavidik/ giọng máy của trình duyệt

gravidique nghĩa là Thuộc thai nghén.

Nghĩa của gravidique

Tính từ

  1. Thuộc thai nghén.
    • Accidents gravidiquesbiến cố thai nghén

Dạng từ của gravidique

Số nhiềugravidiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gravidic

Câu hỏi thường gặp

gravidique nghĩa là gì?

gravidique (tính từ) nghĩa là Thuộc thai nghén.

gravidique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gravidique (giọng Pháp chuẩn): /gʁavidik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.