TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gratture

danh từ giống cái (f)
/ɡʁa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

gratture nghĩa là vụn nạo.

Nghĩa của gratture

Danh từ · giống cái

  1. Vụn nạo.
    • Grattures de cuivrevụn nạo đồng

Dạng từ của gratture

Đi với mạo từ: une gratture · la gratture

Số nhiềugrattures

Câu hỏi thường gặp

gratture nghĩa là gì?

gratture (danh từ) nghĩa là vụn nạo.

gratture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gratture (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.tyʁ/.

gratture là giống đực hay giống cái?

gratture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.