TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grasseyement

danh từ giống đực (m)
/ɡʁa.sɛj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

grasseyement nghĩa là Sự phát âm r gốc lưỡi.

Nghĩa của grasseyement

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Sự phát âm r gốc lưỡi.

Dạng từ của grasseyement

Đi với mạo từ: un grasseyement · le grasseyement

Số nhiềugrasseyements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burr

Câu hỏi thường gặp

grasseyement nghĩa là gì?

grasseyement (danh từ) nghĩa là Sự phát âm r gốc lưỡi.

grasseyement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grasseyement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.sɛj.mɑ̃/.

grasseyement là giống đực hay giống cái?

grasseyement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.