TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grégaire

/ɡʁe.ɡɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

grégaire nghĩa là sống thành đàn, mọc thành cụm, tập quần.

Nghĩa của grégaire

Tính từ

  1. Sống thành đàn; mọc thành cụm.
  2. Tập quần.
    • Tendance grégairekhuynh hướng tập quần
    • Instinct grégairebản năng tập quần

Dạng từ của grégaire

Số nhiềugrégaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gregarious

Câu hỏi thường gặp

grégaire nghĩa là gì?

grégaire (tính từ) nghĩa là sống thành đàn, mọc thành cụm, tập quần.

grégaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grégaire (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁe.ɡɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.