TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gréco-latin

/ɡʁe.ko.la.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

gréco-latin nghĩa là Hy-la.

Nghĩa của gréco-latin

Tính từ

  1. Hy-la.
    • Langues gréco-latinesngôn ngữ Hy-la

Dạng từ của gréco-latin

Số nhiềugréco-latins
Giống cáigréco-latine
Giống cái số nhiềugréco-latines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Greco-Latin

Câu hỏi thường gặp

gréco-latin nghĩa là gì?

gréco-latin (tính từ) nghĩa là Hy-la.

gréco-latin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gréco-latin (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁe.ko.la.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.