TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gonocoque

danh từ giống đực (m)
/ɡɔ.nɔ.kɔk/ giọng máy của trình duyệt

gonocoque nghĩa là lậu cầu.

Nghĩa của gonocoque

Danh từ · giống đực

  1. Vi sinh vật học Lậu cầu.

Dạng từ của gonocoque

Đi với mạo từ: un gonocoque · le gonocoque

Số nhiềugonocoques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gonococcus (Neisseria gonorrhoeae)

Câu hỏi thường gặp

gonocoque nghĩa là gì?

gonocoque (danh từ) nghĩa là lậu cầu.

gonocoque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gonocoque (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.nɔ.kɔk/.

gonocoque là giống đực hay giống cái?

gonocoque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.