TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

germanium

danh từ giống đực (m)
/ʒɛʁ.ma.njɔm/ giọng máy của trình duyệt

germanium nghĩa là Nguyên tố hóa học phi kim gecmani, có ký hiệu Ge và số nguyên tử 32.

Nghĩa của germanium

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Nguyên tố hóa học phi kim gecmani, có ký hiệu Ge và số nguyên tử 32.

Dạng từ của germanium

Đi với mạo từ: un germanium · le germanium

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ germanium

Câu hỏi thường gặp

germanium nghĩa là gì?

germanium (danh từ) nghĩa là Nguyên tố hóa học phi kim gecmani, có ký hiệu Ge và số nguyên tử 32.

germanium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của germanium (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁ.ma.njɔm/.

germanium là giống đực hay giống cái?

germanium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.