genêt
danh từ giống đực (m)
/ʒə.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
genêt nghĩa là cây đậu kim.
Nghĩa của genêt
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây đậu kim.
- genêt à balaicây đậu chổi
Dạng từ của genêt
Đi với mạo từ: un genêt · le genêt
| Số nhiều | genêts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ broom (shrub), a plant in the genus Genista and related plant genera
Câu hỏi thường gặp
genêt nghĩa là gì?
genêt (danh từ) nghĩa là cây đậu kim.
genêt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của genêt (giọng Pháp chuẩn): /ʒə.nɛ/.
genêt là giống đực hay giống cái?
genêt là danh từ giống đực (dùng với un, le).