TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gazométrie

danh từ giống cái (f)
/ɡa.zɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

gazométrie nghĩa là phép đo khí.

Nghĩa của gazométrie

Danh từ · giống cái

  1. Phép đo khí.

Dạng từ của gazométrie

Đi với mạo từ: une gazométrie · la gazométrie

Số nhiềugazométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gasometry

Câu hỏi thường gặp

gazométrie nghĩa là gì?

gazométrie (danh từ) nghĩa là phép đo khí.

gazométrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gazométrie (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.zɔ.me.tʁi/.

gazométrie là giống đực hay giống cái?

gazométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.