gazométrie
danh từ giống cái (f)
/ɡa.zɔ.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
gazométrie nghĩa là phép đo khí.
Nghĩa của gazométrie
Danh từ · giống cái
- Phép đo khí.
Dạng từ của gazométrie
Đi với mạo từ: une gazométrie · la gazométrie
| Số nhiều | gazométries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gasometry
Câu hỏi thường gặp
gazométrie nghĩa là gì?
gazométrie (danh từ) nghĩa là phép đo khí.
gazométrie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gazométrie (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.zɔ.me.tʁi/.
gazométrie là giống đực hay giống cái?
gazométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).