TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gastroscopie

danh từ giống cái (f)
/gastʁɔskɔpi/ giọng máy của trình duyệt

gastroscopie nghĩa là Phép nội soi dạ dày.

Nghĩa của gastroscopie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Phép nội soi dạ dày.

Dạng từ của gastroscopie

Đi với mạo từ: une gastroscopie · la gastroscopie

Số nhiềugastroscopies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gastroscopy

Câu hỏi thường gặp

gastroscopie nghĩa là gì?

gastroscopie (danh từ) nghĩa là Phép nội soi dạ dày.

gastroscopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gastroscopie (giọng Pháp chuẩn): /gastʁɔskɔpi/.

gastroscopie là giống đực hay giống cái?

gastroscopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.