gastronomie
gastronomie nghĩa là nghệ thuật ăn ngon, sự ăn sành.
Nghĩa của gastronomie
Danh từ · giống cái
- Nghệ thuật ăn ngon; sự ăn sành.
Dạng từ của gastronomie
Đi với mạo từ: une gastronomie · la gastronomie
| Số nhiều | gastronomies |
Họ từ của gastronomie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gastronomy (study of the relationship between food and culture); cooking; cuisine
Câu hỏi thường gặp
gastronomie nghĩa là gì?
gastronomie (danh từ) nghĩa là nghệ thuật ăn ngon, sự ăn sành.
gastronomie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gastronomie (giọng Pháp chuẩn): /ɡas.tʁɔ.nɔ.mi/.
gastronomie là giống đực hay giống cái?
gastronomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).