TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gastrectomie

danh từ giống cái (f)
/ɡas.tʁɛk.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

gastrectomie nghĩa là Thủ thuật cắt dạ dày.

Nghĩa của gastrectomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt dạ dày.

Dạng từ của gastrectomie

Đi với mạo từ: une gastrectomie · la gastrectomie

Số nhiềugastrectomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gastrectomy

Câu hỏi thường gặp

gastrectomie nghĩa là gì?

gastrectomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt dạ dày.

gastrectomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gastrectomie (giọng Pháp chuẩn): /ɡas.tʁɛk.tɔ.mi/.

gastrectomie là giống đực hay giống cái?

gastrectomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.