TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garrottage

danh từ giống đực (m)
/ɡa.ʁɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

garrottage nghĩa là sự trói chặt.

Nghĩa của garrottage

Danh từ · giống đực

  1. Sự trói chặt.
    • Le garrottage d'un voleursự trói chặt tên ăn trộm

Dạng từ của garrottage

Đi với mạo từ: un garrottage · le garrottage

Số nhiềugarrottages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garrotting

Câu hỏi thường gặp

garrottage nghĩa là gì?

garrottage (danh từ) nghĩa là sự trói chặt.

garrottage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garrottage (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʁɔ.taʒ/.

garrottage là giống đực hay giống cái?

garrottage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.