garrottage
danh từ giống đực (m)
/ɡa.ʁɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
garrottage nghĩa là sự trói chặt.
Nghĩa của garrottage
Danh từ · giống đực
- Sự trói chặt.
- Le garrottage d'un voleursự trói chặt tên ăn trộm
Dạng từ của garrottage
Đi với mạo từ: un garrottage · le garrottage
| Số nhiều | garrottages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ garrotting
Câu hỏi thường gặp
garrottage nghĩa là gì?
garrottage (danh từ) nghĩa là sự trói chặt.
garrottage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garrottage (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʁɔ.taʒ/.
garrottage là giống đực hay giống cái?
garrottage là danh từ giống đực (dùng với un, le).