gargouille
gargouille nghĩa là miệng ống máng, máng nước, cống nước.
Nghĩa của gargouille
Danh từ · giống cái
- Miệng ống máng.
- Máng nước; cống nước.
Dạng từ của gargouille
Đi với mạo từ: une gargouille · la gargouille
| Số nhiều | gargouilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gargoyle (of water pipe); gargoyle (of a building)
Câu hỏi thường gặp
gargouille nghĩa là gì?
gargouille (danh từ) nghĩa là miệng ống máng, máng nước, cống nước.
gargouille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gargouille (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.ɡuj/.
gargouille là giống đực hay giống cái?
gargouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).