TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gargouille

danh từ giống cái (f)
/ɡaʁ.ɡuj/ giọng máy của trình duyệt

gargouille nghĩa là miệng ống máng, máng nước, cống nước.

Nghĩa của gargouille

Danh từ · giống cái

  1. Miệng ống máng.
  2. Máng nước; cống nước.

Dạng từ của gargouille

Đi với mạo từ: une gargouille · la gargouille

Số nhiềugargouilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gargoyle (of water pipe); gargoyle (of a building)

Câu hỏi thường gặp

gargouille nghĩa là gì?

gargouille (danh từ) nghĩa là miệng ống máng, máng nước, cống nước.

gargouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gargouille (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.ɡuj/.

gargouille là giống đực hay giống cái?

gargouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.