TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garçonner

giọng máy của trình duyệt

garçonner nghĩa là chơi với con trai.

Nghĩa của garçonner

Nội động từ

  1. Thân mật Chơi với con trai (con gái).

Câu hỏi thường gặp

garçonner nghĩa là gì?

garçonner (nội động từ) nghĩa là chơi với con trai.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.