TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ganglioplégique

giọng máy của trình duyệt

ganglioplégique nghĩa là liệt hạch.

Nghĩa của ganglioplégique

Tính từ

  1. Y học Liệt hạch.

Dạng từ của ganglioplégique

Số nhiềuganglioplégiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ganglioplégique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ganglioplegic

Câu hỏi thường gặp

ganglioplégique nghĩa là gì?

ganglioplégique (tính từ) nghĩa là liệt hạch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.