galvanocautère
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
galvanocautère nghĩa là mũi đốt điện.
Nghĩa của galvanocautère
Danh từ · giống đực
- Y học Mũi đốt điện.
Dạng từ của galvanocautère
Đi với mạo từ: un galvanocautère · le galvanocautère
| Số nhiều | galvanocautères |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ galvanocauter
Câu hỏi thường gặp
galvanocautère nghĩa là gì?
galvanocautère (danh từ) nghĩa là mũi đốt điện.
galvanocautère là giống đực hay giống cái?
galvanocautère là danh từ giống đực (dùng với un, le).