TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galvanocautère

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

galvanocautère nghĩa là mũi đốt điện.

Nghĩa của galvanocautère

Danh từ · giống đực

  1. Y học Mũi đốt điện.

Dạng từ của galvanocautère

Đi với mạo từ: un galvanocautère · le galvanocautère

Số nhiềugalvanocautères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ galvanocauter

Câu hỏi thường gặp

galvanocautère nghĩa là gì?

galvanocautère (danh từ) nghĩa là mũi đốt điện.

galvanocautère là giống đực hay giống cái?

galvanocautère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.