TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galvanisme

danh từ giống đực (m)
/ɡal.va.nism/ giọng máy của trình duyệt

galvanisme nghĩa là điện galvanic.

Nghĩa của galvanisme

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học; sinh vật học; sinh lý học Điện galvanic.
  2. Tác dụng của dòng điện một chiều (lên các cơ quan).

Dạng từ của galvanisme

Đi với mạo từ: un galvanisme · le galvanisme

Số nhiềugalvanismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galvanisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ galvanism

Câu hỏi thường gặp

galvanisme nghĩa là gì?

galvanisme (danh từ) nghĩa là điện galvanic.

galvanisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galvanisme (giọng Pháp chuẩn): /ɡal.va.nism/.

galvanisme là giống đực hay giống cái?

galvanisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.