TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gallup

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

gallup nghĩa là Sự thăm dò dư luận.

Nghĩa của gallup

Danh từ · giống đực

  1. Sự thăm dò dư luận.

Dạng từ của gallup

Đi với mạo từ: un gallup · le gallup

Số nhiềugallups

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gallup

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Gallup poll

Câu hỏi thường gặp

gallup nghĩa là gì?

gallup (danh từ) nghĩa là Sự thăm dò dư luận.

gallup là giống đực hay giống cái?

gallup là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.