TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fustanelle

danh từ giống cái (f)
/fys.ta.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

fustanelle nghĩa là váy xòe.

Nghĩa của fustanelle

Danh từ · giống cái

  1. Váy xòe (quần áo dân tộc của Hy Lạp).

Dạng từ của fustanelle

Đi với mạo từ: une fustanelle · la fustanelle

Số nhiềufustanelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fustanella

Câu hỏi thường gặp

fustanelle nghĩa là gì?

fustanelle (danh từ) nghĩa là váy xòe.

fustanelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fustanelle (giọng Pháp chuẩn): /fys.ta.nɛl/.

fustanelle là giống đực hay giống cái?

fustanelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.