fustanelle
danh từ giống cái (f)
/fys.ta.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
fustanelle nghĩa là váy xòe.
Nghĩa của fustanelle
Danh từ · giống cái
- Váy xòe (quần áo dân tộc của Hy Lạp).
Dạng từ của fustanelle
Đi với mạo từ: une fustanelle · la fustanelle
| Số nhiều | fustanelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fustanella
Câu hỏi thường gặp
fustanelle nghĩa là gì?
fustanelle (danh từ) nghĩa là váy xòe.
fustanelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fustanelle (giọng Pháp chuẩn): /fys.ta.nɛl/.
fustanelle là giống đực hay giống cái?
fustanelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).