TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

friction

danh từ giống cái (f)
/fʁik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

friction nghĩa là sự xoa.

Nghĩa của friction

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự xoa.
  2. Sự xoa tóc với nước thơm.
  3. Vật lý học; cơ khí, co học Sự mài xát, ma sát.
  4. Nghĩa bóng Sự va chạm; mối xích mích.

Dạng từ của friction

Đi với mạo từ: une friction · la friction

Số nhiềufrictions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ friction: the rubbing, the conflict or the physics force

Câu hỏi thường gặp

friction nghĩa là gì?

friction (danh từ) nghĩa là sự xoa.

friction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của friction (giọng Pháp chuẩn): /fʁik.sjɔ̃/.

friction là giống đực hay giống cái?

friction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.