TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fricandeau

danh từ giống đực (m)
/fʁi.kɑ̃.do/ giọng máy của trình duyệt

fricandeau nghĩa là miếng thịt tiêm mỡ, miếng cá tiêm mỡ.

Nghĩa của fricandeau

Danh từ · giống đực

  1. Miếng thịt tiêm mỡ; miếng cá tiêm mỡ.

Dạng từ của fricandeau

Đi với mạo từ: un fricandeau · le fricandeau

Số nhiềufricandeaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fricandeau

Câu hỏi thường gặp

fricandeau nghĩa là gì?

fricandeau (danh từ) nghĩa là miếng thịt tiêm mỡ, miếng cá tiêm mỡ.

fricandeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fricandeau (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.kɑ̃.do/.

fricandeau là giống đực hay giống cái?

fricandeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.