TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fraternellement

/fʁa.tɛʁ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fraternellement nghĩa là theo tình anh em.

Nghĩa của fraternellement

Phó từ

  1. Theo tình anh em, như anh em.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ fraternally

Câu hỏi thường gặp

fraternellement nghĩa là gì?

fraternellement (phó từ) nghĩa là theo tình anh em.

fraternellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fraternellement (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.tɛʁ.nɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.