TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

formicant

giọng máy của trình duyệt

formicant nghĩa là kiến bò.

Nghĩa của formicant

Tính từ

  1. Y học (như) kiến bò.
    • Pouls formicantmạch kiến bò

Dạng từ của formicant

Số nhiềuformicants
Giống cáiformicante
Giống cái số nhiềuformicantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ formicant

Câu hỏi thường gặp

formicant nghĩa là gì?

formicant (tính từ) nghĩa là kiến bò.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.