TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fongueux

/fɔ̃.ɡøz/ giọng máy của trình duyệt

fongueux nghĩa là có hình nấm, sùi.

Nghĩa của fongueux

Tính từ

  1. Có hình nấm.
    • Cancer fongueuxung thư hình nấm
  2. Sùi.
    • Plaie fongueusevết thương sùi

Dạng từ của fongueux

Số nhiềufongueuses

Câu hỏi thường gặp

fongueux nghĩa là gì?

fongueux (tính từ) nghĩa là có hình nấm, sùi.

fongueux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fongueux (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.ɡøz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.