TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foisonnement

danh từ giống đực (m)
/fwa.zɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

foisonnement nghĩa là sự có nhiều, sự tăng thể tích, sự phềnh ra.

Nghĩa của foisonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự có nhiều.
  2. Sự tăng thể tích, sự phềnh ra.

Dạng từ của foisonnement

Đi với mạo từ: un foisonnement · le foisonnement

Số nhiềufoisonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abundance, proliferation

Câu hỏi thường gặp

foisonnement nghĩa là gì?

foisonnement (danh từ) nghĩa là sự có nhiều, sự tăng thể tích, sự phềnh ra.

foisonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foisonnement (giọng Pháp chuẩn): /fwa.zɔn.mɑ̃/.

foisonnement là giống đực hay giống cái?

foisonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.