TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foetal

/fe.tal/ giọng máy của trình duyệt

foetal nghĩa là Xem foetus.

Nghĩa của foetal

Tính từ

  1. xem foetus — Thai.
    • Membrane foetalemàng thai

Dạng từ của foetal

Số nhiềufoetales
Giống cáifoetale

Câu hỏi thường gặp

foetal nghĩa là gì?

foetal (tính từ) nghĩa là Xem foetus.

foetal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foetal (giọng Pháp chuẩn): /fe.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.