TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

focalisation

danh từ giống cái (f)
/fɔ.ka.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

focalisation nghĩa là sự tụ tiêu, sự điều tiêu.

Nghĩa của focalisation

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự tụ tiêu, sự điều tiêu.

Dạng từ của focalisation

Đi với mạo từ: une focalisation · la focalisation

Số nhiềufocalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ focalization; focusing

Câu hỏi thường gặp

focalisation nghĩa là gì?

focalisation (danh từ) nghĩa là sự tụ tiêu, sự điều tiêu.

focalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của focalisation (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.ka.li.za.sjɔ̃/.

focalisation là giống đực hay giống cái?

focalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.