fluage
danh từ giống đực (m)
/fly.aʒ/ giọng máy của trình duyệt
fluage nghĩa là sự rão.
Nghĩa của fluage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự rão.
Dạng từ của fluage
Đi với mạo từ: un fluage · le fluage
| Số nhiều | fluages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creep (progressive deformation)
Câu hỏi thường gặp
fluage nghĩa là gì?
fluage (danh từ) nghĩa là sự rão.
fluage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fluage (giọng Pháp chuẩn): /fly.aʒ/.
fluage là giống đực hay giống cái?
fluage là danh từ giống đực (dùng với un, le).