TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

florentine

danh từ giống cái (f)
/flɔ.ʁɑ̃.tin/ giọng máy của trình duyệt

florentine nghĩa là vải florentin.

Nghĩa của florentine

Danh từ · giống cái

  1. Vải florentin.

Dạng từ của florentine

Đi với mạo từ: une florentine · la florentine

Câu hỏi thường gặp

florentine nghĩa là gì?

florentine (danh từ) nghĩa là vải florentin.

florentine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của florentine (giọng Pháp chuẩn): /flɔ.ʁɑ̃.tin/.

florentine là giống đực hay giống cái?

florentine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.