TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

floculation

danh từ giống cái (f)
/flɔ.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

floculation nghĩa là sự kết bông.

Nghĩa của floculation

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Sự kết bông.

Dạng từ của floculation

Đi với mạo từ: une floculation · la floculation

Số nhiềufloculations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flocculation

Câu hỏi thường gặp

floculation nghĩa là gì?

floculation (danh từ) nghĩa là sự kết bông.

floculation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floculation (giọng Pháp chuẩn): /flɔ.ky.la.sjɔ̃/.

floculation là giống đực hay giống cái?

floculation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.