floculation
danh từ giống cái (f)
/flɔ.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
floculation nghĩa là sự kết bông.
Nghĩa của floculation
Danh từ · giống cái
- Hóa học Sự kết bông.
Dạng từ của floculation
Đi với mạo từ: une floculation · la floculation
| Số nhiều | floculations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flocculation
Câu hỏi thường gặp
floculation nghĩa là gì?
floculation (danh từ) nghĩa là sự kết bông.
floculation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của floculation (giọng Pháp chuẩn): /flɔ.ky.la.sjɔ̃/.
floculation là giống đực hay giống cái?
floculation là danh từ giống cái (dùng với une, la).