fléole
danh từ giống cái (f)
/fle.ɔl/ giọng máy của trình duyệt
fléole nghĩa là cỏ lá gừng.
Nghĩa của fléole
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cỏ lá gừng.
Dạng từ của fléole
Đi với mạo từ: une fléole · la fléole
| Số nhiều | fléoles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ timothy (grass)
Câu hỏi thường gặp
fléole nghĩa là gì?
fléole (danh từ) nghĩa là cỏ lá gừng.
fléole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fléole (giọng Pháp chuẩn): /fle.ɔl/.
fléole là giống đực hay giống cái?
fléole là danh từ giống cái (dùng với une, la).