TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filiation

danh từ giống cái (f)
/fi.lja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

filiation nghĩa là quan hệ dòng máu, dòng dõi, mối liên hệ, quan hệ nguồn gốc.

Nghĩa của filiation

Danh từ · giống cái

  1. Quan hệ dòng máu, dòng dõi.
  2. Nghĩa bóng Mối liên hệ; quan hệ nguồn gốc.
    • Filiation des idéesmối liên hệ giữa các ý

Dạng từ của filiation

Đi với mạo từ: une filiation · la filiation

Số nhiềufiliations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filiation

Câu hỏi thường gặp

filiation nghĩa là gì?

filiation (danh từ) nghĩa là quan hệ dòng máu, dòng dõi, mối liên hệ, quan hệ nguồn gốc.

filiation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filiation (giọng Pháp chuẩn): /fi.lja.sjɔ̃/.

filiation là giống đực hay giống cái?

filiation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.