filiation
filiation nghĩa là quan hệ dòng máu, dòng dõi, mối liên hệ, quan hệ nguồn gốc.
Nghĩa của filiation
Danh từ · giống cái
- Quan hệ dòng máu, dòng dõi.
- Nghĩa bóng Mối liên hệ; quan hệ nguồn gốc.
- Filiation des idéesmối liên hệ giữa các ý
Dạng từ của filiation
Đi với mạo từ: une filiation · la filiation
| Số nhiều | filiations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ filiation
Câu hỏi thường gặp
filiation nghĩa là gì?
filiation (danh từ) nghĩa là quan hệ dòng máu, dòng dõi, mối liên hệ, quan hệ nguồn gốc.
filiation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filiation (giọng Pháp chuẩn): /fi.lja.sjɔ̃/.
filiation là giống đực hay giống cái?
filiation là danh từ giống cái (dùng với une, la).