figurant
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fi.ɡy.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
figurant nghĩa là người đóng vai phụ, người làm vì.
Nghĩa của figurant
Danh từ · giống đực
- Người đóng vai phụ; người làm vì
Dạng từ của figurant
Đi với mạo từ: un figurant · le figurant
| Số nhiều | figurants |
| Giống cái | figurante |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extra; bit player
Câu hỏi thường gặp
figurant nghĩa là gì?
figurant (danh từ) nghĩa là người đóng vai phụ, người làm vì.
figurant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của figurant (giọng Pháp chuẩn): /fi.ɡy.ʁɑ̃/.
figurant là giống đực hay giống cái?
figurant là danh từ giống đực (dùng với un, le).