TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fibrome

danh từ giống đực (m)
/fi.bʁɔm/ giọng máy của trình duyệt

fibrome nghĩa là u xơ.

Nghĩa của fibrome

Danh từ · giống đực

  1. Y học U xơ.

Dạng từ của fibrome

Đi với mạo từ: un fibrome · le fibrome

Số nhiềufibromes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fibroma

Câu hỏi thường gặp

fibrome nghĩa là gì?

fibrome (danh từ) nghĩa là u xơ.

fibrome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fibrome (giọng Pháp chuẩn): /fi.bʁɔm/.

fibrome là giống đực hay giống cái?

fibrome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.