fibrociment
danh từ giống đực (m)
/fi.bʁɔ.si.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fibrociment nghĩa là fibroximăng.
Nghĩa của fibrociment
Danh từ · giống đực
- Xây dựng Fibroximăng.
Dạng từ của fibrociment
Đi với mạo từ: un fibrociment · le fibrociment
| Số nhiều | fibrociments |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fibre cement, fibrocement (containing asbestos etc.)
Câu hỏi thường gặp
fibrociment nghĩa là gì?
fibrociment (danh từ) nghĩa là fibroximăng.
fibrociment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fibrociment (giọng Pháp chuẩn): /fi.bʁɔ.si.mɑ̃/.
fibrociment là giống đực hay giống cái?
fibrociment là danh từ giống đực (dùng với un, le).