TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fibrociment

danh từ giống đực (m)
/fi.bʁɔ.si.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fibrociment nghĩa là fibroximăng.

Nghĩa của fibrociment

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Fibroximăng.

Dạng từ của fibrociment

Đi với mạo từ: un fibrociment · le fibrociment

Số nhiềufibrociments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fibre cement, fibrocement (containing asbestos etc.)

Câu hỏi thường gặp

fibrociment nghĩa là gì?

fibrociment (danh từ) nghĩa là fibroximăng.

fibrociment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fibrociment (giọng Pháp chuẩn): /fi.bʁɔ.si.mɑ̃/.

fibrociment là giống đực hay giống cái?

fibrociment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.