feutrine
danh từ giống cái (f)
/fø.tʁin/ giọng máy của trình duyệt
feutrine nghĩa là dạ phớt nhẹ.
Nghĩa của feutrine
Danh từ · giống cái
- Dạ phớt nhẹ (để may váy.).
Dạng từ của feutrine
Đi với mạo từ: une feutrine · la feutrine
| Số nhiều | feutrines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lightweight felt
Câu hỏi thường gặp
feutrine nghĩa là gì?
feutrine (danh từ) nghĩa là dạ phớt nhẹ.
feutrine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feutrine (giọng Pháp chuẩn): /fø.tʁin/.
feutrine là giống đực hay giống cái?
feutrine là danh từ giống cái (dùng với une, la).