TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

feutrage

danh từ giống đực (m)
/føt.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

feutrage nghĩa là sự lót dạ phớt, sự đệm dạ phớt.

Nghĩa của feutrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nén (len, lông) thành dạ phớt.
  2. Sự lót dạ phớt, sự đệm dạ phớt.
  3. Sự chuyển thành dạng dạ phớt.

Dạng từ của feutrage

Đi với mạo từ: un feutrage · le feutrage

Số nhiềufeutrages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ felting (all senses)

Câu hỏi thường gặp

feutrage nghĩa là gì?

feutrage (danh từ) nghĩa là sự lót dạ phớt, sự đệm dạ phớt.

feutrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feutrage (giọng Pháp chuẩn): /føt.ʁaʒ/.

feutrage là giống đực hay giống cái?

feutrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.