feutrage
danh từ giống đực (m)
/føt.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
feutrage nghĩa là sự lót dạ phớt, sự đệm dạ phớt.
Nghĩa của feutrage
Danh từ · giống đực
- Sự nén (len, lông) thành dạ phớt.
- Sự lót dạ phớt, sự đệm dạ phớt.
- Sự chuyển thành dạng dạ phớt.
Dạng từ của feutrage
Đi với mạo từ: un feutrage · le feutrage
| Số nhiều | feutrages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ felting (all senses)
Câu hỏi thường gặp
feutrage nghĩa là gì?
feutrage (danh từ) nghĩa là sự lót dạ phớt, sự đệm dạ phớt.
feutrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feutrage (giọng Pháp chuẩn): /føt.ʁaʒ/.
feutrage là giống đực hay giống cái?
feutrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).