TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

feulement

danh từ giống đực (m)
/føl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

feulement nghĩa là tiếng gầm.

Nghĩa của feulement

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng gầm (hổ).

Dạng từ của feulement

Đi với mạo từ: un feulement · le feulement

Số nhiềufeulements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ growl

Câu hỏi thường gặp

feulement nghĩa là gì?

feulement (danh từ) nghĩa là tiếng gầm.

feulement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feulement (giọng Pháp chuẩn): /føl.mɑ̃/.

feulement là giống đực hay giống cái?

feulement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.