TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

feuillée

danh từ giống cái (f)
/fœ.je/ giọng máy của trình duyệt

feuillée nghĩa là tán lá, nghĩa bóng cây.

Nghĩa của feuillée

Danh từ · giống cái

  1. Tán lá; nghĩa bóng cây.
    • Danser sous la feuilléenhảy múa dưới nghĩa bóng cây
  2. Số nhiều Hố xí trong lùm cây (cho quân sự đội ở trận địa).

Dạng từ của feuillée

Đi với mạo từ: une feuillée · la feuillée

Số nhiềufeuillées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foliage; latrines, lats

Câu hỏi thường gặp

feuillée nghĩa là gì?

feuillée (danh từ) nghĩa là tán lá, nghĩa bóng cây.

feuillée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feuillée (giọng Pháp chuẩn): /fœ.je/.

feuillée là giống đực hay giống cái?

feuillée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.