TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fertilisation

danh từ giống cái (f)
/fɛʁ.ti.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fertilisation nghĩa là sự bón phân, sự thụ tin.

Nghĩa của fertilisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm cho màu mỡ, sự bón phân.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự thụ tin.

Dạng từ của fertilisation

Đi với mạo từ: une fertilisation · la fertilisation

Số nhiềufertilisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fertilization

Câu hỏi thường gặp

fertilisation nghĩa là gì?

fertilisation (danh từ) nghĩa là sự bón phân, sự thụ tin.

fertilisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fertilisation (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.ti.li.za.sjɔ̃/.

fertilisation là giống đực hay giống cái?

fertilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.