ferrure
ferrure nghĩa là nép sắt, sự đóng móng ngựa, cách đóng móng ngựa.
Nghĩa của ferrure
Danh từ · giống cái
- Nép sắt.
- Sự đóng móng ngựa; cách đóng móng ngựa.
Dạng từ của ferrure
Đi với mạo từ: une ferrure · la ferrure
| Số nhiều | ferrures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iron fitting (often ornamental)
Câu hỏi thường gặp
ferrure nghĩa là gì?
ferrure (danh từ) nghĩa là nép sắt, sự đóng móng ngựa, cách đóng móng ngựa.
ferrure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ferrure (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁyʁ/.
ferrure là giống đực hay giống cái?
ferrure là danh từ giống cái (dùng với une, la).