TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ferroviaire

/fɛ.ʁɔ.vjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ferroviaire nghĩa là Thuộc đường sắt.

Nghĩa của ferroviaire

Tính từ

  1. Thuộc đường sắt.
    • Circulation ferroviairegiao thông đường sắt

Dạng từ của ferroviaire

Số nhiềuferroviaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rail, railroad transportation

Câu hỏi thường gặp

ferroviaire nghĩa là gì?

ferroviaire (tính từ) nghĩa là Thuộc đường sắt.

ferroviaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferroviaire (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.ʁɔ.vjɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.