TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ferlage

danh từ giống đực (m)
/fɛʁ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

ferlage nghĩa là sự cuốn buồm.

Nghĩa của ferlage

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Sự cuốn buồm.

Dạng từ của ferlage

Đi với mạo từ: un ferlage · le ferlage

Câu hỏi thường gặp

ferlage nghĩa là gì?

ferlage (danh từ) nghĩa là sự cuốn buồm.

ferlage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ferlage (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.laʒ/.

ferlage là giống đực hay giống cái?

ferlage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.