TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faufilure

danh từ giống cái (f)
/fofilyʁ/ giọng máy của trình duyệt

faufilure nghĩa là sự khâu lược, đường khâu lược.

Nghĩa của faufilure

Danh từ · giống cái

  1. Sự khâu lược.
  2. Đường khâu lược.

Dạng từ của faufilure

Đi với mạo từ: une faufilure · la faufilure

Số nhiềufaufilures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basting stitch

Câu hỏi thường gặp

faufilure nghĩa là gì?

faufilure (danh từ) nghĩa là sự khâu lược, đường khâu lược.

faufilure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faufilure (giọng Pháp chuẩn): /fofilyʁ/.

faufilure là giống đực hay giống cái?

faufilure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.