TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faîtière

danh từ giống cái (f)
/fɛ.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

faîtière nghĩa là ngói nóc, cửa mái.

Nghĩa của faîtière

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Ngói nóc.
  2. Cửa mái.
    • tuile faîtièrengói nóc

Dạng từ của faîtière

Đi với mạo từ: une faîtière · la faîtière

Số nhiềufaîtières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ridge tile; ridge beam; ridgepole

Câu hỏi thường gặp

faîtière nghĩa là gì?

faîtière (danh từ) nghĩa là ngói nóc, cửa mái.

faîtière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faîtière (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.tjɛʁ/.

faîtière là giống đực hay giống cái?

faîtière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.